Ảnh Mã Sản phẩm ĐVT SL Giá VAT Tiền VAT Tổng TT Thương hiệu Xuất xứ  
    117 
    637 
    Mũi 1 72,000 5% 4,000 76,000 Tungsten Mỹ
    117 
    638 
    Mũi 1 72,000 5% 4,000 76,000 Tungsten Mỹ
    116 
    621 
    Phân loại: Mũi cắt cầu Barracuda-010
    Mũi 1 135,000 5% 7,000 142,000 Nhật Bản
    116 
    622 
    Phân loại: Mũi cắt cầu Barracuda-012
    Mũi 1 135,000 5% 7,000 142,000 Nhật Bản
    116 
    623 
    Phân loại: Mũi trụ lưỡi chéo-014
    Mũi 1 135,000 5% 7,000 142,000 Nhật Bản
    116 
    624 
    Phân loại: Mũi trụ thuôn lưỡi chéo-012
    Mũi 1 135,000 5% 7,000 142,000 Nhật Bản
    95 
    184 
    Phân loại: Tuýp Lẻ
    Tuýp 3 50,000 5% 7,500 157,500 VIGODENT Brazil
    94 
    182 
    Phân loại: Vật liệu soi mòn trám răng
    Tuýp 1 95,000 5% 5,000 100,000 VERICOM Hàn Quốc
    94 
    183 
    Phân loại: Vật liệu soi mòn trám răng
    Hộp 1 480,000 5% 24,000 504,000 VERICOM Hàn Quốc
    93 
    118 
    Phân loại: Nguyên Hộp 3 Type
    Hộp 1 201,000 5% 10,500 211,500 B&E Hàn Quốc
    93 
    117 
    Phân loại: Mua Lẻ
    Tuýp 1 70,000 5% 3,500 73,500 B&E Hàn Quốc
    77 
    224 
    Phân loại: Type Lẻ 1.2ml
    Tuýp 1 460,000 5% 23,000 483,000 ULTRADENT Mỹ
    77 
    225 
    Phân loại: Nguyên Hộp 4 Type
    Hộp 1 1,840,000 5% 92,000 1,932,000 ULTRADENT Mỹ
    70 
    67 
    Phân loại: PATTERN RESIN
    Hộp 1 1,900,000 5% 95,000 1,995,000 GC Nhật Bản
    55 
    123 
    Phân loại: Refill BISCO
    Chai 1 1,950,000 5% 97,500 2,047,500 BISCO Mỹ
    53 
    125 
    Phân loại: Dung dịch Lọ 30ml
    Chai 1 360,000 5% 18,000 378,000 Mỹ
    51 
    126 
    Phân loại: Size nhỏ
    Cái 1 180,000 5% 9,000 189,000 Pakistan
    51 
    127 
    Phân loại: Size Lớn
    Cái 1 180,000 5% 9,000 189,000 Pakistan
    50 
    55 
    Phân loại: Ghế nha khoa Anle 398AA
    Cái 1 56,000,000 5% 2,800,000 58,800,000
    47 
    98 
    Phân loại: Fuji 7 White - màu trắng
    Cái 1 1,290,000 5% 64,500 1,354,500 GC Nhật Bản
    47 
    99 
    Phân loại: Fuji 7 Pink - màu hồng
    Hộp 1 1,290,000 5% 64,500 1,354,500 GC Nhật Bản
    46 
    51 
    Phân loại: Fixodent (68g)
    Hộp 2 165,000 0% 0 330,000 Mỹ
    46 
    52 
    Phân loại: Fixodent Plus (57g)
    Hộp 2 175,000 5% 17,500 367,500 Mỹ
    46 
    53 
    Phân loại: Fixodent Advanced (62g)
    Hộp 2 185,000 5% 18,500 388,500 Mỹ
    45 
    101 
    Bộ 1 4,800,000 5% 240,000 5,040,000
    44 
    102 
    Cái 1 120,000,000 5% 6,000,000 126,000,000
    43 
    1497 
    Phân loại: Gói 500g
    Gói 1 189,000 5% 9,500 198,500 GC Nhật Bản
    43 
    1498 
    Phân loại: Thùng 40 gói
    Gói 40 179,000 5% 358,000 7,518,000 GC Nhật Bản
    39 
    106 
    Phân loại: Cement Cavex
    Hộp 1 660,000 5% 33,000 693,000 CAVEX Hà Lan
    32 
    30 
    Phân loại: Fuji 9 hộp lớn
    Hộp 1 1,190,000 5% 59,500 1,249,500 GC Nhật Bản
    32 
    31 
    Phân loại: Fuji 9 hộp nhỏ
    Hộp 1 590,000 5% 29,500 619,500 GC Nhật Bản
    25 
    114 
    Phân loại: Vàng
    Tuýp 1 450,000 5% 22,500 472,500 TOKUYAMA Nhật Bản
    25 
    132 
    Phân loại: Xanh
    Tuýp 1 450,000 5% 22,500 472,500 TOKUYAMA Nhật Bản
    24 
    50 
    Phân loại: Model: PAP-SU M4 (4 lỗ)
    Bộ 1 900,000 5% 45,000 945,000 NSK Nhật Bản
    24 
    48 
    Phân loại: Model: PAP-MU M4 (4 lỗ)
    Bộ 1 900,000 5% 45,000 945,000 NSK Nhật Bản
    24 
    47 
    Phân loại: Model: PAP-SU B2 (2 lỗ)
    Bộ 1 900,000 5% 45,000 945,000 NSK Nhật Bản
    24 
    49 
    Phân loại: Model: PAP-MU 4B2 (2 lỗ)
    Bộ 1 900,000 5% 45,000 945,000 NSK Nhật Bản
    21 
    1760 
    Phân loại: Chai 200g
    Chai 1 850,000 5% 42,500 892,500 CERKAMED Ba Lan
    21 
    1761 
    Phân loại: Chai 400g
    Chai 1 1,400,000 5% 70,000 1,470,000 CERKAMED Ba Lan
    19 
    26 
    Phân loại: Đèn Led B (Bảo hành 12 tháng chính hãng)
    Hộp 1 1,950,000 5% 97,500 2,047,500 Woodpecker
    18 
    23 
    Phân loại: Chổi đánh bóng Elite - Hộp 100 cái
    Hộp 1 315,000 5% 16,000 331,000 ELITE Mỹ
    17 
    22 
    Phân loại: Tuýp 7g
    Hộp 1 395,000 5% 20,000 415,000 META BIOMED Hàn Quốc
    16 
    16 
    Phân loại: Màu A1 / Tuýp 2g
    Tuýp 1 130,000 5% 6,500 136,500 META BIOMED Hàn Quốc
    16 
    17 
    Phân loại: Màu A2 / Tuýp 2g
    Tuýp 1 130,000 5% 6,500 136,500 META BIOMED Hàn Quốc
    16 
    18 
    Phân loại: Màu A3 / Tuýp 2g
    Tuýp 1 130,000 5% 6,500 136,500 META BIOMED Hàn Quốc
    16 
    19 
    Phân loại: Màu A3.5 / Tuýp 2g
    Tuýp 1 130,000 5% 6,500 136,500 META BIOMED Hàn Quốc
    15 
    136 
    Phân loại: Nạy Pakistan số 1
    Cái 1 85,000 5% 4,500 89,500 Pakistan
    15 
    137 
    Phân loại: Nạy Pakistan số 2
    Cái 1 85,000 5% 4,500 89,500 Pakistan
    15 
    138 
    Phân loại: Nạy Pakistan số 3
    Cái 1 85,000 5% 4,500 89,500 Pakistan
    15 
    139 
    Phân loại: Nạy Pakistan số 4
    Cái 1 85,000 5% 4,500 89,500 Pakistan